telopea speciosissima
Danh từ: Telopea speciosissima là một loài cây bụi mọc rải rác, có lá hẹp và hoa màu đỏ nổi bật mọc thành chùm hình cầu dày đặc. Đây là tên khoa học của loài hoa biểu tượng của bang New South Wales, Úc, thường được gọi là "Waratah" trong tiếng Anh.
- (Telopea speciosissima is the floral emblem of New South Wales.)
- (The flowers of Telopea speciosissima are bright red and grow in large clusters.)
Trong thực vật học: Telopea speciosissima được nghiên cứu vì đặc điểm sinh thái và khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.
- Các nhà thực vật học đang phân tích cấu trúc di truyền của Telopea speciosissima để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của nó. (Botanists are analyzing the genetic structure of Telopea speciosissima to better understand its evolutionary process.)
Trong văn hóa Úc: Loài cây này thường xuất hiện trong các lễ hội và biểu tượng văn hóa.
- Telopea speciosissima thường được trang trí trong các sự kiện quan trọng của Úc. (Telopea speciosissima is often used as decoration in important Australian events.)
Waratah (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ Telopea speciosissima và các loài cùng chi.
- Waratah là biểu tượng hoa của bang New South Wales. (Waratah is the floral emblem of New South Wales.)
Telopea (danh từ): chi thực vật bao gồm Telopea speciosissima và một số loài khác.
- Chi Telopea có nguồn gốc từ Úc. (The genus Telopea is native to Australia.)
- Waratah: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
- Hoa Waratah: tên gọi trong tiếng Việt khi dịch từ tiếng Anh.
Telopea speciosissima in bloom: cây Telopea speciosissima đang ra hoa.
- Vườn thực vật trưng bày Telopea speciosissima in bloom vào mùa xuân. (The botanical garden displays Telopea speciosissima in bloom during spring.)
Conservation of Telopea speciosissima: bảo tồn loài Telopea speciosissima.
- Các chương trình conservation of Telopea speciosissima đang được triển khai để bảo vệ loài này. (Conservation programs for Telopea speciosissima are being implemented to protect this species.)
- Red like a Waratah: đỏ như hoa Waratah (thành ngữ dùng để mô tả màu đỏ rực rỡ).
- Chiếc váy của cô ấy đỏ như một Waratah. (Her dress is red like a Waratah.)
